Houzii
← Từ điển
Từ ghép

套衫儿

Phồn thể: [套衫兒]
tàoshānr
Nghĩa tiếng Việtáo len chui đầu
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 áo len chui đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập