Chữ đơn
奢
Nghĩa
- 1 xa hoa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 奢侈[xa xỉ]Cấp: HSK 7–9sang trọng; xa hoa
- 奢望[xa vọng]Cấp: HSK 7–9một hy vọng xa vời; có kỳ vọng quá mức
- 豪奢xa hoa; sang trọng
- 奢华[奢華]sang trọng; phung phí; xa hoa
- 奢丽[奢麗]phung phí; một sự xa hoa
- 奢靡xa xỉ
- 奢糜biến thể của 奢靡 (shēmí)
- 奢盼một hy vọng xa vời; có kỳ vọng không thực tế
- 奢求đòi hỏi quá mức; một yêu cầu không hợp lý
- 奢泰xa hoa; lộng lẫy; lãng phí
- 奢香She Xiang (khoảng 1361-1396), quý bà từng là lãnh đạo dân tộc Yi ở Vân Nam vào đầu thời Minh
- 伍奢Ngũ Xa (-522 TCN), đại thần quyền lực của nước Sở và là cha của Ngũ Tử Tư 伍子胥