女公爵Từ ghép女公爵nǚgōngjuéNghĩa tiếng Việtnữ công tước3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nữ công tướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.女[nữa]nữ; phụ nữ; con gáiTrang chữ →公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →爵đồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòng; quý tộcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →