Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女墙

Phồn thể: [女牆]
nǚqiáng
Nghĩa tiếng Việttường parapet có lỗ châu mai
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 tường parapet có lỗ châu mai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập