Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奴隶社会

Phồn thể: [奴隸社會]
núlìshèhuì
Nghĩa tiếng Việtxã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社會|封建社会 trong lý thuyết Marxist)
  • 4 chữ
  • 26 nét