Từ ghép
好好儿
Phồn thể: [好好兒]Nghĩa
- 1 trong tình trạng tốt
- 2 hoàn toàn tốt
- 3 cẩn thận
- 4 tốt
- 5 kỹ lưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.