Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好好儿

Phồn thể: [好好兒]
hǎohāor
Nghĩa tiếng Việttrong tình trạng tốt; hoàn toàn tốt; cẩn thận
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong tình trạng tốt
  2. 2 hoàn toàn tốt
  3. 3 cẩn thận
  4. 4 tốt
  5. 5 kỹ lưỡng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập