Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好日子

hǎorìzi
Nghĩa tiếng Việtngày tốt; ngày đẹp; cuộc sống hạnh phúc
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngày tốt
  2. 2 ngày đẹp
  3. 3 cuộc sống hạnh phúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập