Từ ghép
如火如荼
Nghĩa tiếng Việtnhư lửa cháy mạnh (thành ngữ); không thể ngăn chặn
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 như lửa cháy mạnh (thành ngữ)
- 2 không thể ngăn chặn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.