Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妄想症

wàngxiǎngzhèng
Nghĩa tiếng Việtrối loạn hoang tưởng; (nghĩa bóng) hoang tưởng
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rối loạn hoang tưởng
  2. 2 (nghĩa bóng) hoang tưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập