Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妄生穿凿

Phồn thể: [妄生穿鑿]
wàngshēngchuānzáo
Nghĩa tiếng Việtmột phép loại suy gượng ép (thành ngữ); kết luận không có cơ sở
  • 4 chữ
  • 32 nét