Từ ghép
妄生穿凿
Phồn thể: [妄生穿鑿]Nghĩa tiếng Việtmột phép loại suy gượng ép (thành ngữ); kết luận không có cơ sở
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 một phép loại suy gượng ép (thành ngữ); kết luận không có cơ sở
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.