Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妆奁

Phồn thể: [妝奩]
zhuānglián
Nghĩa tiếng Việtcủa hồi môn; hộp trang điểm của phụ nữ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 của hồi môn
  2. 2 hộp trang điểm của phụ nữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập