Từ ghép
妇孺皆知
Phồn thể: [婦孺皆知]Nghĩa tiếng Việtmọi người đều hiểu (thành ngữ); nổi tiếng; được biết đến rộng rãi
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mọi người đều hiểu (thành ngữ); nổi tiếng
- 2 được biết đến rộng rãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.