Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妒忌

dùjì
Nghĩa tiếng Việtghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.); đố kỵ; ghen tuông
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ghen tỵ với (thành tích của ai đó, v.v.)
  2. 2 đố kỵ
  3. 3 ghen tuông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập