Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dù · dù

妒

Nghĩađố kỵ (thành công, tài năng); ghen tuông; biến thể của 妒 (dù)
Bộ thủ女
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dùđố kỵ (thành công, tài năng); ghen tuông
  • dùbiến thể của 妒 (dù)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 户

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 户

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.