Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

妒

dù
Nghĩa tiếng Việtđố kỵ (thành công, tài năng); ghen tuông
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

妒

Phồn thể: [妬]
dù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 妒 (dù)
  • 1 chữ
  • 7 nét