Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妒贤忌能

Phồn thể: [妒賢忌能]
dùxiánjìnéng
Nghĩa tiếng Việtđố kỵ người đức hạnh và tài năng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét