妖魔化Từ ghép妖魔化yāomóhuàNghĩa tiếng Việtma quỷ hóa3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ma quỷ hóaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.妖yêu quái; phù thủy; ma quỷTrang chữ →魔(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ; (tiền tố) siêu nhiên; ma thuậtTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →