Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

姆

mǔ
Nghĩa tiếng Việtngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ; (cũ) nữ gia sư
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa