Chữ đơn
姑
Nghĩa tiếng Việtcô (bên nội); chị em gái của chồng; mẹ chồng (cũ)
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 cô (bên nội)
- 2 chị em gái của chồng
- 3 mẹ chồng (cũ)
- 4 ni cô
- 5 tạm thời (văn học)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 姑娘[cô nương]Cấp: HSK 4cô gái; người phụ nữ trẻ; cô thiếu nữ
- 姑姑[cô cô]Cấp: HSK 6cô ruột
- 姑且[cô thả]Cấp: HSK 7–9tạm thời; dự kiến
- 表姑chị em họ của bố bên ngoại
- 慈姑cây từ cô (Sagittaria subulata, một loại thực vật dưới nước)
- 村姑cô gái làng; quê mùa
- 大姑chị gái lớn của bố; chị gái của chồng; chị dâu
- 道姑Ni cô Đạo giáo
- 度姑(Đài Loan) ngủ gật (từ tiếng Đài Loan 盹龜, phát âm Tai-lo [tuh-ku])
- 姑爹chồng của cô; chú
- 姑父chồng của cô; chồng của bác gái bên nội; chú
- 姑夫chồng của cô trên nhà bố; chồng của cô; ông chú