Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

姗

Phồn thể: [姍]
shān
Nghĩa tiếng Việtchê bai; thướt tha (dáng đi của phụ nữ); thong thả
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa