Chữ đơn
姗
Phồn thể: [姍]Nghĩa tiếng Việtchê bai; thướt tha (dáng đi của phụ nữ); thong thả
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chê bai
- 2 thướt tha (dáng đi của phụ nữ)
- 3 thong thả
- 4 chậm rãi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.