Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姗姗来迟

Phồn thể: [姍姍來遲]
shānshānláichí
Nghĩa tiếng Việtđến muộn; đến chậm; chậm chạp đến
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa