Từ ghép
姗姗来迟
Phồn thể: [姍姍來遲]Nghĩa
- 1 đến muộn
- 2 đến chậm
- 3 chậm chạp đến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.