姨太太Từ ghép姨太太yítàitaiNghĩa tiếng Việtvợ lẽ3 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vợ lẽPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.姨[dì]chị em của mẹ; dìTrang chữ →太[thái]cao nhất; vĩ đại; quá (nhiều)Trang chữ →太[thái]cao nhất; vĩ đại; quá (nhiều)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →