Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姨妹

yímèi
Nghĩa tiếng Việtem gái của vợ; em vợ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 em gái của vợ
  2. 2 em vợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập