Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

姹

Phồn thể: [奼]
chà
Nghĩa tiếng Việtđẹp; xem 姹紫嫣红 (chàzǐyānhóng)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa