Chữ đơn
姹
Phồn thể: [奼]Nghĩa tiếng Việtđẹp; xem 姹紫嫣红 (chàzǐyānhóng)
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đẹp
- 2 xem 姹紫嫣红 (chàzǐyānhóng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.