Từ ghép
姹紫嫣红
Phồn thể: [奼紫嫣紅]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ); nghĩa bóng: hoa đẹp
- 4 chữ
- 41 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: hoa đẹp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.