Houzii
← Từ điển
Từ ghép

威妥玛拼音

Phồn thể: [威妥瑪拼音]
Wēi Tuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎpīnyīnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)
  • 5 chữ
  • 41 nét