Từ ghép
娇纵
Phồn thể: [嬌縱]Nghĩa
- 1 nuông chiều (một đứa trẻ)
- 2 chiều chuộng
- 3 làm hư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.