Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娇纵

Phồn thể: [嬌縱]
jiāozòng
Nghĩa tiếng Việtnuông chiều (một đứa trẻ); chiều chuộng; làm hư
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa