Từ ghép
娈童者
Phồn thể: [孌童者]Nghĩa tiếng Việtkẻ quấy rối tình dục trẻ em; khách du lịch tình dục
- 3 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kẻ quấy rối tình dục trẻ em
- 2 khách du lịch tình dục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.