Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娈童者

Phồn thể: [孌童者]
luántóngzhě
Nghĩa tiếng Việtkẻ quấy rối tình dục trẻ em; khách du lịch tình dục
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa