Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婴儿车

Phồn thể: [嬰兒車]
yīng'érchē
Nghĩa tiếng Việtxe nôi; xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xe nôi
  2. 2 xe đẩy em bé
  3. 3 xe đẩy trẻ em

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập