Từ ghép
婴儿车
Phồn thể: [嬰兒車]Nghĩa
- 1 xe nôi
- 2 xe đẩy em bé
- 3 xe đẩy trẻ em
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.