Chữ đơn
婵
Phồn thể: [嬋]Nghĩa tiếng Việtdùng trong 婵娟 (chánjuān) và 婵媛 (chányuán)
- 1 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 dùng trong 婵娟 (chánjuān) và 婵媛 (chányuán)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.