Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嫁装

Phồn thể: [嫁裝]
jiàzhuang
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 嫁妆 (jiàzhuang)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 嫁妆 (jiàzhuang)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập