Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嫁资

Phồn thể: [嫁資]
jiàzī
Nghĩa tiếng Việtcủa hồi môn; Lượng từ: 份 (fèn), 笔 (bǐ)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 của hồi môn
  2. 2 Lượng từ: 份 (fèn), 笔 (bǐ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập