嫣Chữ đơn嫣yānNghĩa tiếng Việt(văn học) xinh đẹp; ngọt ngào1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (văn học) xinh đẹp; ngọt ngàoTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.嫣红yānhóng[嫣紅]đỏ rực嫣然yānránđẹp; ngọt ngào; lôi cuốn姹紫嫣红chàzǐyānhóng[奼紫嫣紅]nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ); nghĩa bóng: hoa đẹp嫣然一笑yānrányíxiàocười ngọt ngàoTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →