嫣然一笑Từ ghép嫣然一笑yānrányíxiàoNghĩa tiếng Việtcười ngọt ngào4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cười ngọt ngàoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嫣(văn học) xinh đẹp; ngọt ngàoTrang chữ →然đúng; phải; vậyTrang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →笑[tiếu]cười; mỉm cười; cười nhạoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →