子模型Từ ghép子模型zǐmóxíngNghĩa tiếng Việtmô hình phụ3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mô hình phụPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →模bắt chước; mô hình; chuẩnTrang chữ →型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →