Houzii
← Từ điển
Từ ghép

子癫前症

Phồn thể: [子癲前症]
zǐdiānqiánzhèng
Nghĩa tiếng Việttiền sản giật, nhiễm độc thai nghén (y học)
  • 4 chữ
  • 43 nét

Nghĩa

  1. 1 tiền sản giật, nhiễm độc thai nghén (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập