Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孔穴

kǒngxué
Nghĩa tiếng Việtlỗ mở; lỗ; hốc
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỗ mở
  2. 2 lỗ
  3. 3 hốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập