Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孕产

Phồn thể: [孕產]
yùnchǎn
Nghĩa tiếng Việtmang thai và sinh nở; sản khoa và phụ khoa
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mang thai và sinh nở
  2. 2 sản khoa và phụ khoa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập