字符串Từ ghép字符串zìfúchuànNghĩa tiếng Việtchuỗi (tin học)3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chuỗi (tin học)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →符dấu hiệu; ký hiệu; bùa niệmTrang chữ →串[xuyến]xâu lại; xiên; kết nối saiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →