Houzii
← Từ điển
Từ ghép

存储卡

Phồn thể: [存儲卡]
cúnchǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthẻ nhớ
  • 3 chữ
  • 23 nét