Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孙大圣

Phồn thể: [孫大聖]
Sūndàshèng
Nghĩa tiếng ViệtTôn Đại Thánh; Tôn Ngộ Không 孙悟空 (SūnWùkōng)
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tôn Đại Thánh
  2. 2 Tôn Ngộ Không 孙悟空 (SūnWùkōng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập