Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孙女儿

Phồn thể: [孫女兒]
sūnnǚr
Nghĩa tiếng Việtcháu gái (con gái của con trai)
  • 3 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 cháu gái (con gái của con trai)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập