Từ ghép
季羡林
Phồn thể: [季羨林]Nghĩa tiếng ViệtJi Xianlin (1911-2009), nhà ngôn ngữ học và nhà Ấn Độ học Trung Quốc
- 3 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 Ji Xianlin (1911-2009), nhà ngôn ngữ học và nhà Ấn Độ học Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.