Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孤寒

gūhán
Nghĩa tiếng Việtcô đơn và nghèo khó; khiêm nhường; (tiếng Quảng Đông) keo kiệt
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cô đơn và nghèo khó
  2. 2 khiêm nhường
  3. 3 (tiếng Quảng Đông) keo kiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập