Từ ghép
孤雌生殖
Nghĩa tiếng Việtsự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh)
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.