Từ ghép
学渣
Phồn thể: [學渣]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) học sinh không nhiệt tình, trung bình; người học kém
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) học sinh không nhiệt tình, trung bình
- 2 người học kém
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.