Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宁左勿右

Phồn thể: [寧左勿右]
nìngzuǒwùyòu
Nghĩa tiếng Việt(về quan điểm chính trị) thà thiên tả hơn thiên hữu (thành ngữ trong Cách mạng Văn hóa)
  • 4 chữ
  • 19 nét