Từ ghép
宁洱
Phồn thể: [寧洱]Nghĩa tiếng Việthuyện Ninh Nhĩ ở Vân Nam; viết tắt của huyện tự trị Ninh Nhĩ Hani và Di 宁洱哈尼族彝族自治县 (Níng'ěrHānízúYízúZìzhìxiàn)
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 huyện Ninh Nhĩ ở Vân Nam
- 2 viết tắt của huyện tự trị Ninh Nhĩ Hani và Di 宁洱哈尼族彝族自治县 (Níng'ěrHānízúYízúZìzhìxiàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.