Từ ghép
宁洱哈尼族彝族自治县
Phồn thể: [寧洱哈尼族彞族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị Ninh Nhĩ Hani và Di ở Vân Nam, thủ phủ thành phố Phổ Nhĩ 普洱市 (Pǔ'ěrshì); trước đây là huyện tự trị Phổ Nhĩ Hani và Di
- 10 chữ
- 89 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 huyện tự trị Ninh Nhĩ Hani và Di ở Vân Nam, thủ phủ thành phố Phổ Nhĩ 普洱市 (Pǔ'ěrshì)
- 2 trước đây là huyện tự trị Phổ Nhĩ Hani và Di
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 宁yên bình; dịu đi; thăm (cha mẹ, v.v.)Trang chữ →
- 洱hồ ErhaiTrang chữ →
- 哈(thán từ) ha!; (tượng thanh) cười; (lóng) si mê; ngưỡng mộTrang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 彝đồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc DiTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →