Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宁肯

Phồn thể: [寧肯]
nìngkěn
Nghĩa tiếng Việtthà rằng...; sẽ tốt hơn...; muốn... hơn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thà rằng...
  2. 2 sẽ tốt hơn...
  3. 3 muốn... hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập